au fait
Định nghĩa
Tính từ (không đứng trước danh từ): - Thành thạo, am hiểu, nắm rõ: "au fait" dùng để chỉ trạng thái một người có kiến thức sâu hoặc hiểu biết đầy đủ về một lĩnh vực, chủ đề hoặc tình huống cụ thể. - Cập nhật thông tin: cũng có nghĩa là luôn nắm bắt kịp thời những diễn biến, tin tức mới nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hoàn toàn am hiểu về những phát triển mới nhất trong trí tuệ nhân tạo.)
- (Nhà báo đã đảm bảo luôn cập nhật thông tin về mọi sự kiện chính trị trước cuộc phỏng vấn.)
- (Anh ấy không nắm rõ các chính sách mới của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be au fait with something": thành thạo về điều gì đó.
- After years of study, she is now au fait with classical literature. (Sau nhiều năm học tập, cô ấy giờ đã thành thạo văn học cổ điển.)
"to keep someone au fait": cập nhật cho ai đó.
- The manager kept the team au fait with the project's progress. (Quản lý đã cập nhật cho nhóm về tiến độ dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Au courant (tính từ): cập nhật, nắm bắt thông tin mới nhất (thường dùng trong ngữ cảnh thời trang, văn hóa).
- She is always au courant with the latest fashion trends. (Cô ấy luôn cập nhật các xu hướng thời trang mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Familiar with: quen thuộc với.
- Knowledgeable about: có kiến thức về.
- Up-to-date on: cập nhật về.
Các cụm từ liên quan
To be well versed in: thông thạo về.
- He is well versed in international law. (Anh ấy thông thạo luật quốc tế.)
To be abreast of: theo kịp, nắm bắt.
- We must stay abreast of the latest research. (Chúng ta phải theo kịp các nghiên cứu mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Up to speed: nắm bắt kịp thời.
- Please bring me up to speed on the meeting. (Làm ơn cập nhật cho tôi về cuộc họp.)